Cách dùng "恬不知耻的外人" (tián bù zhī chǐ de wài rén) trong hội thoại tiếng Trung
恬不知耻的外人
một người ngoài không biết xấu hổ,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
34:50
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个自以为是的凡人 | yí gè zì yǐ wéi shì de fán rén | một người phàm tự cho mình là đúng, |
| 2▶ | 恬不知耻的外人 | tián bù zhī chǐ de wài rén | một người ngoài không biết xấu hổ, |
| 3 | 给思慕惹麻烦的废人 | gěi sī mù rě má fán de fèi rén | một kẻ vô dụng chỉ biết gây phiền phức cho Tư Mộ, |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nǐ bù guò shì tā yī shí de xiāo qiǎnNgươi chẳng qua chỉ là trò tiêu khiển nhất thời của cô ấy,

HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ gǎn chū lái le hái zhè bān jiū chán bù xiūđã bị đuổi ra rồi mà còn dây dưa không dứt,

HSK 5
0:03s
néng yǒng shēng péi bàn zài tā shēn biān de shì wǒNgười có thể mãi mãi bầu bạn bên cô ấy cũng là ta.

HSK 7
0:03s





