Cách dùng "端王府惨案震惊朝野" (duān wáng fǔ cǎn àn zhèn jīng cháo yě) trong hội thoại tiếng Trung
端王府惨案震惊朝野
thảm án Đoan Vương Phủ rúng động thiên hạ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
9:17
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 十五年前 | shí wǔ nián qián | Mười lăm năm trước, |
| 2▶ | 端王府惨案震惊朝野 | duān wáng fǔ cǎn àn zhèn jīng cháo yě | thảm án Đoan Vương Phủ rúng động thiên hạ. |
| 3 | 彼时我虽已入太史局修学 却也有所耳闻 | bǐ shí wǒ suī yǐ rù tài shǐ jú xiū xué què yě yǒu suǒ ěr wén | Tuy lúc ấy ta đã theo học ở Thái Sử Cục nhưng cũng nghe nói. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
yě shū hū le sòng nǐ de bǐ shǒu bú jiàn lecũng không để ý dao găm tặng muội đã biến mất.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ tè yì jiāng shēng chuān wū dú xià zài wǒ jué duì bú huì chī de cài lǐMuội cố tình bỏ độc Sinh Xuyên Ô vào món ăn ta chắc chắn sẽ không động tới.

HSK 4
0:03s
cóng cǐ yǐ hòu nǐ jiù zài yě shòu bù liǎo yú xīngTừ đó về sau, tỷ không chịu nổi mùi tanh của cá.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì tā men lián shǒu zhòng xià de è guǒTa chính là quả báo mà họ chung tay gieo xuống.

