Cách dùng "我从未奢望过被爱" (wǒ cóng wèi shē wàng guò bèi ài) trong hội thoại tiếng Trung
我从未奢望过被爱
Ta chưa từng mơ tưởng được yêu thương,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
23:57
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能平安活着已是不易 | néng píng ān huó zhe yǐ shì bù yì | sống bình an được đến giờ đã chẳng dễ dàng. |
| 2▶ | 我从未奢望过被爱 | wǒ cóng wèi shē wàng guò bèi ài | Ta chưa từng mơ tưởng được yêu thương, |
| 3 | 直到遇到了他 | zhí dào yù dào le tā | mãi cho đến khi gặp chàng ấy. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
yě shū hū le sòng nǐ de bǐ shǒu bú jiàn lecũng không để ý dao găm tặng muội đã biến mất.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ tè yì jiāng shēng chuān wū dú xià zài wǒ jué duì bú huì chī de cài lǐMuội cố tình bỏ độc Sinh Xuyên Ô vào món ăn ta chắc chắn sẽ không động tới.

HSK 4
0:03s
cóng cǐ yǐ hòu nǐ jiù zài yě shòu bù liǎo yú xīngTừ đó về sau, tỷ không chịu nổi mùi tanh của cá.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì tā men lián shǒu zhòng xià de è guǒTa chính là quả báo mà họ chung tay gieo xuống.

