Cách dùng "也都是我促成的" (yě dōu shì wǒ cù chéng de) trong hội thoại tiếng Trung
也都是我促成的
yě dōu shì wǒ cù chéng de
cũng là do ta góp sức mà thành đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
30:56
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就连今晚这场赐婚 | jiù lián jīn wǎn zhè chǎng cì hūn | Đến cả việc ban hôn tối nay |
| 2▶ | 也都是我促成的 | yě dōu shì wǒ cù chéng de | cũng là do ta góp sức mà thành đấy. |
| 3 | 可惜了 林宁并不想离开西京 | kě xī le lín níng bìng bù xiǎng lí kāi xī jīng | Đáng tiếc thật. Lâm Ninh không hề muốn rời khỏi Tây Kinh. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men yě shì tū zāo sàng nǚ cái luàn le fāng cùnHọ mất bình tĩnh cũng là vì con gái đột ngột qua đời.

HSK 7
0:03s
biàn néng chá míng zhēn xiàng ruò jiāo gěi páng rén wǒ wú fǎ ān xīnlà sẽ rõ chân tướng. Nếu giao cho người ngoài, con chẳng thể yên tâm.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dài wǒ jiāng xiōng shǒu shéng zhī yǐ fǎ wǒ zài qù tàn wàng niáng zǐSau khi xử tội hung thủ, con sẽ đến thăm nương nương.

HSK 6
0:03s
- qiú shèng shàng zé fá - qiú shèng shàng zé fá- Xin Thánh thượng trách phạt. - Xin Thánh thượng trách phạt.

HSK 4
0:03s
nǐ xià cì qiān wàn bié bù dǎ zhāo hū jiù zuò zhè zhǒng shìLần sau tuyệt đối đừng làm việc như vậy mà không nói trước.

HSK 6
0:03s
zhè cì duō kuī tài shǐ chéng le bù rán wǒ jiù yào gěi nǐ shàng fén jì jiǔ leLần này may nhờ có thái sử thừa, không thì ta đã phải viếng mộ người.









