Cách dùng "挥手 快跳啊" (huī shǒu kuài tiào a) trong hội thoại tiếng Trung
挥手 快跳啊
huī shǒu kuài tiào a
Vẫy tay. Mau nhảy đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
35:50
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 转圈 | zhuàn quān | Xoay vòng. |
| 2▶ | 挥手 快跳啊 | huī shǒu kuài tiào a | Vẫy tay. Mau nhảy đi. |
| 3 | 蛮满 你身上痒啊? | mán mǎn nǐ shēn shàng yǎng a ? | Man Mãn, ngươi bị ngứa người à? |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.

HSK 6
0:03s