Cách dùng "挥手 快跳啊" (huī shǒu kuài tiào a) trong hội thoại tiếng Trung
挥手 快跳啊
huī shǒu kuài tiào a
Vẫy tay. Mau nhảy đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
35:50
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 转圈 | zhuàn quān | Xoay vòng. |
| 2▶ | 挥手 快跳啊 | huī shǒu kuài tiào a | Vẫy tay. Mau nhảy đi. |
| 3 | 蛮满 你身上痒啊? | mán mǎn nǐ shēn shàng yǎng a ? | Man Mãn, ngươi bị ngứa người à? |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shí èr niàn xū zhǔ rén zhēn xīn jiāo fùChủ nhân Thập Nhị Niệm phải thật lòng chuyển giao nó,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
huí lái zhī hòu jiāng yī lù de jì yì jiāo gěi dà rénlúc về sẽ trao lại ký ức dọc đường cho ngài,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhēn zhēn jiǎ jiǎ nǐ kàn dé guò lái ma ?thật giả lẫn lộn, ngươi kiểm chứng được hết sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tiān jiàng léi diàn bǎ zhè lǐ pī suì leSau đó, thiên lôi giáng xuống khiến nơi này tan nát.