Cách dùng "那我去取个新的木偶" (nà wǒ qù qǔ gè xīn de mù ǒu) trong hội thoại tiếng Trung
那我去取个新的木偶
nà wǒ qù qǔ gè xīn de mù ǒu
Thế để ta đi lấy một con rối mới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去殇墟沙渊 | qù shāng xū shā yuān | Đi thôi, đến Thương Khư Sa Uyên. |
| 2▶ | 那我去取个新的木偶 | nà wǒ qù qǔ gè xīn de mù ǒu | Thế để ta đi lấy một con rối mới. |
| 3 | 不用 | bù yòng | Không cần. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.

HSK 6
0:03s