Cách dùng "那我去取个新的木偶" (nà wǒ qù qǔ gè xīn de mù ǒu) trong hội thoại tiếng Trung
那我去取个新的木偶
Thế để ta đi lấy một con rối mới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去殇墟沙渊 | qù shāng xū shā yuān | Đi thôi, đến Thương Khư Sa Uyên. |
| 2▶ | 那我去取个新的木偶 | nà wǒ qù qǔ gè xīn de mù ǒu | Thế để ta đi lấy một con rối mới. |
| 3 | 不用 | bù yòng | Không cần. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shí èr niàn xū zhǔ rén zhēn xīn jiāo fùChủ nhân Thập Nhị Niệm phải thật lòng chuyển giao nó,

HSK 5
0:03s
huí lái zhī hòu jiāng yī lù de jì yì jiāo gěi dà rénlúc về sẽ trao lại ký ức dọc đường cho ngài,

HSK 2
0:03s
zhēn zhēn jiǎ jiǎ nǐ kàn dé guò lái ma ?thật giả lẫn lộn, ngươi kiểm chứng được hết sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tiān jiàng léi diàn bǎ zhè lǐ pī suì leSau đó, thiên lôi giáng xuống khiến nơi này tan nát.












