Cách dùng "那我去取个新的木偶" (nà wǒ qù qǔ gè xīn de mù ǒu) trong hội thoại tiếng Trung
那我去取个新的木偶
Thế để ta đi lấy một con rối mới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去殇墟沙渊 | qù shāng xū shā yuān | Đi thôi, đến Thương Khư Sa Uyên. |
| 2▶ | 那我去取个新的木偶 | nà wǒ qù qǔ gè xīn de mù ǒu | Thế để ta đi lấy một con rối mới. |
| 3 | 不用 | bù yòng | Không cần. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s
zài wǒ xiǎo de shí hòu jīng cháng tōu tōu pǎo lái zhè lǐ wánHồi còn nhỏ ta hay lén chạy tới đây chơi.

HSK 5
0:03s
kě shì guò le méi duō jiǔ zú rén fēn fēn dé le zhòng bìngNhưng chưa được bao lâu, tộc nhân mắc bệnh nặng,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yú shì áo dēng zú rén biàn jiāng xīng shí fèng wéi shèng wùThế là tộc nhân Ngao Đăng đã tôn Tinh Thạch làm thánh vật.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shēn huái zhēn bǎo zhě bì dìng è láng huán sìKẻ mang bảo vật trên mình ắt bị lũ sói dữ rình rập.

HSK 7
0:03s
zhè zú zhǎng chǒng ài nǚ ér què shǔ shí yú chǔnVị tộc trưởng này tuy yêu con nhưng lại quá ngu xuẩn.

HSK 4
0:03s
dìng huì zhāo lái rén men de jì yú zhāo zhì zāi huòchắc hẳn sẽ khiến người đời ngấp nghé, rước họa vào thân.

HSK 4
0:03s
qí shí nà ge mán mǎn shì gè qīng yuán dà yāoThực ra tên Man Mãn đó là một đại yêu Thanh Viên,

HSK 6
0:03s
zhǐ bù guò shì jīng xīn cè huà de yī cháng piàn júchẳng qua chỉ là mưu kế được dày công sắp đặt.







