Cách dùng "身怀珍宝者 必定恶狼环伺" (shēn huái zhēn bǎo zhě bì dìng è láng huán sì) trong hội thoại tiếng Trung
身怀珍宝者 必定恶狼环伺
Kẻ mang bảo vật trên mình ắt bị lũ sói dữ rình rập.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
15:55
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宠爱到甚至决定用星石作为嫁妆 伴她出嫁 | chǒng ài dào shèn zhì jué dìng yòng xīng shí zuò wéi jià zhuāng bàn tā chū jià | yêu chiều đến mức quyết định lấy Tinh Thạch làm của hồi môn cho con xuất giá. |
| 2▶ | 身怀珍宝者 必定恶狼环伺 | shēn huái zhēn bǎo zhě bì dìng è láng huán sì | Kẻ mang bảo vật trên mình ắt bị lũ sói dữ rình rập. |
| 3 | 这族长宠爱女儿 却属实愚蠢 | zhè zú zhǎng chǒng ài nǚ ér què shǔ shí yú chǔn | Vị tộc trưởng này tuy yêu con nhưng lại quá ngu xuẩn. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shí èr niàn xū zhǔ rén zhēn xīn jiāo fùChủ nhân Thập Nhị Niệm phải thật lòng chuyển giao nó,

HSK 5
0:03s
huí lái zhī hòu jiāng yī lù de jì yì jiāo gěi dà rénlúc về sẽ trao lại ký ức dọc đường cho ngài,

HSK 2
0:03s
zhēn zhēn jiǎ jiǎ nǐ kàn dé guò lái ma ?thật giả lẫn lộn, ngươi kiểm chứng được hết sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tiān jiàng léi diàn bǎ zhè lǐ pī suì leSau đó, thiên lôi giáng xuống khiến nơi này tan nát.












