Cách dùng "他给了我希望" (tā gěi le wǒ xī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
他给了我希望
tā gěi le wǒ xī wàng
Hắn cho ta hy vọng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
20:51
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 六目蝶告诉了我拯救族人的办法 | liù mù dié gào sù le wǒ zhěng jiù zú rén de bàn fǎ | Lục Mục Điệp đã cho ta biết cách để cứu lấy tộc nhân. |
| 2▶ | 他给了我希望 | tā gěi le wǒ xī wàng | Hắn cho ta hy vọng. |
| 3 | 我只差这最后一步了 | wǒ zhǐ chà zhè zuì hòu yī bù le | Chỉ còn thiếu bước cuối cùng này thôi. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.

HSK 6
0:03s