Cách dùng "他们被困在星石之中" (tā men bèi kùn zài xīng shí zhī zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
他们被困在星石之中
họ đang bị kẹt trong Tinh Thạch.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
32:56
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但此刻 | dàn cǐ kè | Nhưng lúc này, |
| 2▶ | 他们被困在星石之中 | tā men bèi kùn zài xīng shí zhī zhōng | họ đang bị kẹt trong Tinh Thạch. |
| 3 | 你收回星石 他们都会死 | nǐ shōu huí xīng shí tā men dū huì sǐ | Nếu thu hồi Tinh Thạch, họ sẽ chết hết. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shí èr niàn xū zhǔ rén zhēn xīn jiāo fùChủ nhân Thập Nhị Niệm phải thật lòng chuyển giao nó,

HSK 5
0:03s
huí lái zhī hòu jiāng yī lù de jì yì jiāo gěi dà rénlúc về sẽ trao lại ký ức dọc đường cho ngài,

HSK 2
0:03s
zhēn zhēn jiǎ jiǎ nǐ kàn dé guò lái ma ?thật giả lẫn lộn, ngươi kiểm chứng được hết sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tiān jiàng léi diàn bǎ zhè lǐ pī suì leSau đó, thiên lôi giáng xuống khiến nơi này tan nát.












