Cách dùng "- 跳 - 我不会跳舞啊" (- tiào - wǒ bú huì tiào wǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
- 跳 - 我不会跳舞啊
- Nhảy! - Ta không biết nhảy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
35:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不想被发现 就赶紧跳舞吧 跳 | bù xiǎng bèi fā xiàn jiù gǎn jǐn tiào wǔ ba tiào | Không muốn bị phát hiện thì mau nhảy đi. Nhảy. |
| 2▶ | - 跳 - 我不会跳舞啊 | - tiào - wǒ bú huì tiào wǔ a | - Nhảy! - Ta không biết nhảy. |
| 3 | 转圈 | zhuàn quān | Xoay vòng. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shí èr niàn xū zhǔ rén zhēn xīn jiāo fùChủ nhân Thập Nhị Niệm phải thật lòng chuyển giao nó,

HSK 5
0:03s
huí lái zhī hòu jiāng yī lù de jì yì jiāo gěi dà rénlúc về sẽ trao lại ký ức dọc đường cho ngài,

HSK 2
0:03s
zhēn zhēn jiǎ jiǎ nǐ kàn dé guò lái ma ?thật giả lẫn lộn, ngươi kiểm chứng được hết sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tiān jiàng léi diàn bǎ zhè lǐ pī suì leSau đó, thiên lôi giáng xuống khiến nơi này tan nát.












