Cách dùng "我和他一同前往" (wǒ hé tā yī tóng qián wǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我和他一同前往
Ta đi cùng hắn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:39
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再做一个新的寄灵就是 | zài zuò yí gè xīn de jì líng jiù shì | Tạo thêm một Ký Linh mới là được. |
| 2▶ | 我和他一同前往 | wǒ hé tā yī tóng qián wǎng | Ta đi cùng hắn, |
| 3 | 回来之后 将一路的记忆交给大人 | huí lái zhī hòu jiāng yī lù de jì yì jiāo gěi dà rén | lúc về sẽ trao lại ký ức dọc đường cho ngài, |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.











