Cách dùng "我和他一同前往" (wǒ hé tā yī tóng qián wǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我和他一同前往
wǒ hé tā yī tóng qián wǎng
Ta đi cùng hắn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:39
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再做一个新的寄灵就是 | zài zuò yí gè xīn de jì líng jiù shì | Tạo thêm một Ký Linh mới là được. |
| 2▶ | 我和他一同前往 | wǒ hé tā yī tóng qián wǎng | Ta đi cùng hắn, |
| 3 | 回来之后 将一路的记忆交给大人 | huí lái zhī hòu jiāng yī lù de jì yì jiāo gěi dà rén | lúc về sẽ trao lại ký ức dọc đường cho ngài, |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shí èr niàn xū zhǔ rén zhēn xīn jiāo fùChủ nhân Thập Nhị Niệm phải thật lòng chuyển giao nó,

HSK 5
0:03s
huí lái zhī hòu jiāng yī lù de jì yì jiāo gěi dà rénlúc về sẽ trao lại ký ức dọc đường cho ngài,

HSK 2
0:03s
zhēn zhēn jiǎ jiǎ nǐ kàn dé guò lái ma ?thật giả lẫn lộn, ngươi kiểm chứng được hết sao?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tiān jiàng léi diàn bǎ zhè lǐ pī suì leSau đó, thiên lôi giáng xuống khiến nơi này tan nát.












