Cách dùng "管不了你了" (guǎn bù liǎo nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
管不了你了
guǎn bù liǎo nǐ le
Không quản được con nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
5:03
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 祖父留不住你了 管不了你 | zǔ fù liú bú zhù nǐ le guǎn bù liǎo nǐ | tổ phụ không giữ được con nữa, không quản được con nữa rồi. |
| 2▶ | 管不了你了 | guǎn bù liǎo nǐ le | Không quản được con nữa rồi. |
| 3 | 二公子 | èr gōng zi | Nhị công tử, |
More Clips From Episode
Total 21 clips (Page 1 of 2)
HSK 3
0:03s
rén shì bú shì bù fú lǎo bù xíng acó phải con người không chịu nhận mình già cũng không được không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhèng lǎo hái zhēn shì léi lì fēng xíng xiǎng dé zhōu dào aTrịnh lão đúng là làm việc sấm rền gió cuốn, suy tính chu toàn.

HSK 7
0:03s
méi shén me shì nǐ zhǐ guǎn kāi mén jiù shìKhông có chuyện gì đâu. Ngài cứ mở cửa là được.

HSK 7
0:03s
dān wù le dà shì nǐ fù dé qǐ zé maNếu làm lỡ việc lớn, ngài có gánh nổi trách nhiệm không?

HSK 1
0:03s
wǒ men gè wèi qí zhǔ gè sī qí zhíchúng ta ai thờ chủ nấy, đều làm trọn chức trách mà thôi.

HSK 7
0:03s
nǐ men suǒ zhí zhuó de bù guò shì gè xiào huàĐiều các người cố chấp giữ khư khư cũng chỉ là một trò cười thôi.

HSK 4
0:03s
lǎo zhèng yí dìng shì gěi zán men hē jiǎ jiǔ leChắc chắn Lão Trịnh cho chúng ta uống rượu giả rồi.











