Cách dùng "你们吵了好 好了吵的" (nǐ men chǎo le hǎo hǎo le chǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
你们吵了好 好了吵的
tụi mày cứ cãi nhau rồi lại hòa, hòa rồi lại cãi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:00
jiù就
jì记
de得
nà那
ge个
shí时
hòu候
“Chỉ nhớ hồi đó”
LINE 0222:02
PLAYING SCENEnǐ men chǎo le hǎo hǎo le chǎo de
你们吵了好 好了吵的
“tụi mày cứ cãi nhau rồi lại hòa, hòa rồi lại cãi”
LINE 0322:08
qí其
shí实
shǎn闪
líng灵
qí骑
shì士
de的
jiě解
sàn散
“Thật ra việc Shanling Qishi giải tán”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shuō shì bào fù wǒ bù gào sù tā wǒ méi zǒuCô ấy nói là để trả thù tôi vì không báo trước là tôi ở lại.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuǎn zhàn chái mǐ yóu yán shēng ér yù nǚ de zhàn chǎngHọ chuyển sang chiến trường cơm áo gạo muối và nuôi con khôn lớn.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wáng zǐ gōng zhǔ de jù běn bù zài wǒ men de shǒu lǐKịch bản hoàng tử công chúa không nằm trong tay ta

HSK 7
0:03s
gèng xiě bù chū cóng cǐ guò shàng le xìng fú de shēng huó nà yàng de jié júCàng không thể viết ra được cái kết "từ đó sống hạnh phúc mãi mãi" một kết cục như thế

HSK 5
0:03s