Cách dùng "事后才告诉我她走了" (shì hòu cái gào sù wǒ tā zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

shìhòucáigàozǒule

Sau đó mới báo cho tôi biết là cô ấy đã đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:20
zhōu
mèi
dǎo
shì
zǒu
le

Nhưng Châu Mị thì đi rồi.

LINE 0240:22
PLAYING SCENE
shì
hòu
cái
gào
zǒu
le

Sau đó mới báo cho tôi biết là cô ấy đã đi.

LINE 0340:25
shuō
shì
bào
gào
méi
zǒu

Cô ấy nói là để trả thù tôi vì không báo trước là tôi ở lại.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp40:22
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 89 clips (Page 5 of 5)
咱们现在的进度 是严重超前啊
HSK 7
0:03s
zán men xiàn zài de jìn dù shì yán zhòng chāo qián aTiến độ của chúng ta bây giờ Đang vượt trước quá nhiều rồi
这很不像你啊 林展翘
HSK 3
0:03s
zhè hěn bù xiàng nǐ a lín zhǎn qiàoĐiều này không giống chị lắm đâu, Lâm Triển Kiều
她说是报复我不告诉她我没走
HSK 7
0:03s
tā shuō shì bào fù wǒ bù gào sù tā wǒ méi zǒuCô ấy nói là để trả thù tôi vì không báo trước là tôi ở lại.
谢谢大家 我会继续努力的
HSK 4
0:03s
xiè xiè dà jiā wǒ huì jì xù nǔ lì deCảm ơn tất cả mọi người. Tôi sẽ tiếp tục cố gắng.
转战柴米油盐 生儿育女的战场
HSK 7
0:03s
zhuǎn zhàn chái mǐ yóu yán shēng ér yù nǚ de zhàn chǎngHọ chuyển sang chiến trường cơm áo gạo muối và nuôi con khôn lớn.
我和朋友们各有归途
HSK 4
0:03s
wǒ hé péng yǒu men gè yǒu guī túTôi và các bạn mỗi người một con đường
王子公主的剧本不在我们的手里
HSK 6
0:03s
wáng zǐ gōng zhǔ de jù běn bù zài wǒ men de shǒu lǐKịch bản hoàng tử công chúa không nằm trong tay ta
更写不出 从此过上了幸福的生活 那样的结局
HSK 7
0:03s
gèng xiě bù chū cóng cǐ guò shàng le xìng fú de shēng huó nà yàng de jié júCàng không thể viết ra được cái kết "từ đó sống hạnh phúc mãi mãi" một kết cục như thế
愿有人可以分享一杯甜酒
HSK 5
0:03s
yuàn yǒu rén kě yǐ fēn xiǎng yī bēi tián jiǔmong có người cùng nhâm nhi ly rượu ngọt