Cách dùng "我要打他们一个措手不及" (wǒ yào dǎ tā men yí gè cuò shǒu bù jí) trong hội thoại tiếng Trung
我要打他们一个措手不及
Tôi muốn khiến họ trở tay không kịp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:06
yīn因
wèi为
wǒ我
bù不
xiǎng想
ràng让
líng灵
qí旗
wǎng网
yǒu有
suǒ所
zhǔn准
bèi备
“Vì tôi không muốn để Linh Kỳ kịp chuẩn bị”
LINE 0216:08
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
dǎ打
tā他
men们
yí一
gè个
cuò措
shǒu手
bù不
jí及
“Tôi muốn khiến họ trở tay không kịp”
LINE 0316:11
dàn但
nǐ你
bú不
shì是
shàng上
fēi飞
jī机
le了
ma吗
“Nhưng anh chẳng đã lên máy bay rồi sao”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shuō shì bào fù wǒ bù gào sù tā wǒ méi zǒuCô ấy nói là để trả thù tôi vì không báo trước là tôi ở lại.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuǎn zhàn chái mǐ yóu yán shēng ér yù nǚ de zhàn chǎngHọ chuyển sang chiến trường cơm áo gạo muối và nuôi con khôn lớn.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wáng zǐ gōng zhǔ de jù běn bù zài wǒ men de shǒu lǐKịch bản hoàng tử công chúa không nằm trong tay ta

HSK 7
0:03s
gèng xiě bù chū cóng cǐ guò shàng le xìng fú de shēng huó nà yàng de jié júCàng không thể viết ra được cái kết "từ đó sống hạnh phúc mãi mãi" một kết cục như thế

HSK 5
0:03s