Cách dùng "又要关了 不是说不关了吗" (yòu yào guān le bú shì shuō bù guān le ma) trong hội thoại tiếng Trung
又要关了 不是说不关了吗
Lại đóng nữa à? Không phải nói không đóng sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:03
wǒ我
zhè这
ge个
diàn店
mǎ马
shàng上
jiù就
yào要
guān关
le了
“Quán tôi sắp đóng cửa rồi”
LINE 0228:06
PLAYING SCENEyòu yào guān le bú shì shuō bù guān le ma
又要关了 不是说不关了吗
“Lại đóng nữa à? Không phải nói không đóng sao?”
LINE 0328:08
guān关
yī一
duàn段
shí时
jiān间
“Đóng một thời gian thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shuō shì bào fù wǒ bù gào sù tā wǒ méi zǒuCô ấy nói là để trả thù tôi vì không báo trước là tôi ở lại.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuǎn zhàn chái mǐ yóu yán shēng ér yù nǚ de zhàn chǎngHọ chuyển sang chiến trường cơm áo gạo muối và nuôi con khôn lớn.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wáng zǐ gōng zhǔ de jù běn bù zài wǒ men de shǒu lǐKịch bản hoàng tử công chúa không nằm trong tay ta

HSK 7
0:03s
gèng xiě bù chū cóng cǐ guò shàng le xìng fú de shēng huó nà yàng de jié júCàng không thể viết ra được cái kết "từ đó sống hạnh phúc mãi mãi" một kết cục như thế

HSK 5
0:03s