Cách dùng "这是从来没有公开发布过的" (zhè shì cóng lái méi yǒu gōng kāi fā bù guò de) trong hội thoại tiếng Trung
这是从来没有公开发布过的
Đây là thứ chưa bao giờ được công bố
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:35
tā他
de的
qīn亲
bǐ笔
shǒu手
jì迹
“chữ viết tay của anh ấy”
LINE 0202:38
PLAYING SCENEzhè这
shì是
cóng从
lái来
méi没
yǒu有
gōng公
kāi开
fā发
bù布
guò过
de的
“Đây là thứ chưa bao giờ được công bố”
LINE 0302:40
lián连
wǒ我
dōu都
shì是
dì第
yī一
cì次
kàn看
dào到
“ngay cả tôi cũng lần đầu tiên nhìn thấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shuō shì bào fù wǒ bù gào sù tā wǒ méi zǒuCô ấy nói là để trả thù tôi vì không báo trước là tôi ở lại.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuǎn zhàn chái mǐ yóu yán shēng ér yù nǚ de zhàn chǎngHọ chuyển sang chiến trường cơm áo gạo muối và nuôi con khôn lớn.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wáng zǐ gōng zhǔ de jù běn bù zài wǒ men de shǒu lǐKịch bản hoàng tử công chúa không nằm trong tay ta

HSK 7
0:03s
gèng xiě bù chū cóng cǐ guò shàng le xìng fú de shēng huó nà yàng de jié júCàng không thể viết ra được cái kết "từ đó sống hạnh phúc mãi mãi" một kết cục như thế

HSK 5
0:03s