Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "快点 来了 来了" (kuài diǎn lái le lái le) trong hội thoại tiếng Trung

快点 来了 来了

kuài diǎn lái le lái le

Mau lên. Tới rồi, tới rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
8:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1《红灯记》《 hóng dēng jì 》"Hồng Đăng Ký".
2快点 来了 来了kuài diǎn lái le lái leMau lên. Tới rồi, tới rồi.
3都回家了 怎么还扎辫子呀 咱周末去公园玩呗dōu huí jiā le zěn me hái zhā biàn zi ya zán zhōu mò qù gōng yuán wán beiVề nhà rồi mà còn tết tóc gì nữa? Cuối tuần mình đi công viên chơi đi.

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 5 of 11)
都把狗黑娃给难死了
HSK 4
0:03s
dōu bǎ gǒu hēi wá gěi nán sǐ leKhổ cho chó Hắc Oa hết sức.

嘉禾 女生呢 报告何老师 余丽萍也没有来
HSK 7
0:03s
jiā hé nǚ shēng ne bào gào hé lǎo shī yú lì píng yě méi yǒu láiGia Hòa, bên nữ thì sao? Báo cáo cô Hà Dư Lệ Bình cũng chưa tới

不想练这功 不想吃这苦 就给我提出来
HSK 7
0:03s
bù xiǎng liàn zhè gōng bù xiǎng chī zhè kǔ jiù gěi wǒ tí chū láikhông muốn luyện công, không chịu khổ thì cứ nói thẳng với tôi

想来咱团的人多得很着呢 别占着茅坑不拉屎
HSK 5
0:03s
xiǎng lái zán tuán de rén duō dé hěn zhe ne bié zhān zhe máo kēng bù lā shǐNgười muốn vào đoàn ta nhiều lắm Đừng có chiếm chỗ mà chẳng làm gì

我不学唱戏了 我不学了
HSK 1
0:03s
wǒ bù xué chàng xì le wǒ bù xué leEm không học hát kịch nữa, không học nữa

你今天打死我 我也不去 你去不去 你去不去
HSK 1
0:03s
nǐ jīn tiān dǎ sǐ wǒ wǒ yě bù qù nǐ qù bù qù nǐ qù bù qùHôm nay thầy đánh chết em, em cũng không đi Mày đi không? Mày đi không hả?

去不去 你去不去
HSK 1
0:03s
qù bù qù nǐ qù bù qùĐi không? Mày đi không?

这才几天就熬不住了 何老师 我
HSK 7
0:03s
zhè cái jǐ tiān jiù áo bú zhù le hé lǎo shī wǒMới mấy ngày đã chịu không nổi Cô Hà, em...

打断你的腿 你们去 把刘克追回来 得令
HSK 5
0:03s
dǎ duàn nǐ de tuǐ nǐ men qù bǎ liú kè zhuī huí lái dé lìngtao đánh gãy chân mày Các em đi đuổi Lưu Khắc về đây Tuân lệnh!

刘克 给我站住 站住
HSK 1
0:03s
liú kè gěi wǒ zhàn zhù zhàn zhùLưu Khắc, đứng lại đó cho tao! Đứng lại!

用不了这么多人 干啥呢
HSK 3
0:03s
yòng bù liǎo zhè me duō rén gàn shá neCần gì đông vậy, làm gì thế?

刘克 你给我站住
HSK 1
0:03s
liú kè nǐ gěi wǒ zhàn zhùLưu Khắc, mày đứng lại cho tao!

我抓住你 别追了 打不断你的腿 别跑
HSK 5
0:03s
wǒ zhuā zhù nǐ bié zhuī le dǎ bù duàn nǐ de tuǐ bié pǎoTao bắt được mày rồi! Đừng đuổi nữa! Không đánh gãy chân mày không xong Đừng chạy!

看我打不断你的腿
HSK 5
0:03s
kàn wǒ dǎ bù duàn nǐ de tuǐXem tao có đánh gãy chân mày không

跟你们拼了 别过来
HSK 5
0:03s
gēn nǐ men pīn le bié guò láitao liều mạng với chúng mày Đừng lại gần!

我们去寻他们呗 可以 可以 可以 可以啥
HSK 7
0:03s
wǒ men qù xún tā men bei kě yǐ kě yǐ kě yǐ kě yǐ sháMình đi tìm họ đi Được Được, được Được cái gì?

楚嘉禾 你带队回团 一个都不能少啊
HSK 7
0:03s
chǔ jiā hé nǐ dài duì huí tuán yí gè dōu bù néng shǎo aSở Gia Hòa, em dẫn đội về đoàn Không được thiếu một ai đó!

你个溜尻子货(马屁精) 就会拍封潇潇的马屁
HSK 4
0:03s
nǐ gè liū kāo zi huò ( mǎ pì jīng ) jiù huì pāi fēng xiāo xiāo de mǎ pìCái đồ nịnh bợ này Chỉ biết nịnh Phong Tiêu Tiêu thôi

封潇潇 换个人看我吧
HSK 3
0:03s
fēng xiāo xiāo huàn gè rén kàn wǒ baPhong Tiêu Tiêu Đổi người khác canh tôi đi

就是的 感觉轻松多了呢 对呀 你说是我长功了
HSK 5
0:03s
jiù shì de gǎn jué qīng sōng duō le ne duì ya nǐ shuō shì wǒ zhǎng gōng leĐúng vậy, thấy nhẹ nhõm hơn nhiều Đúng rồi Cậu bảo là tớ tiến bộ rồi