Cách dùng "快点 来了 来了" (kuài diǎn lái le lái le) trong hội thoại tiếng Trung
快点 来了 来了
kuài diǎn lái le lái le
Mau lên. Tới rồi, tới rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
8:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 《红灯记》 | 《 hóng dēng jì 》 | "Hồng Đăng Ký". |
| 2▶ | 快点 来了 来了 | kuài diǎn lái le lái le | Mau lên. Tới rồi, tới rồi. |
| 3 | 都回家了 怎么还扎辫子呀 咱周末去公园玩呗 | dōu huí jiā le zěn me hái zhā biàn zi ya zán zhōu mò qù gōng yuán wán bei | Về nhà rồi mà còn tết tóc gì nữa? Cuối tuần mình đi công viên chơi đi. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s
hái shì bǎ gān dī le ya zhōu yù zhī zán shuō shá ne shuōHay thanh xà hạ xuống rồi nhỉ? Chu Ngọc Chi Dạ Nói cái gì đấy?

HSK 3
0:03s
shuí gàn de lǎo shī zhēn bú shì wǒ gàn de nà shì shuíAi làm? Thưa cô, thật không phải em làm. Vậy là ai?

HSK 3
0:03s
shuí gàn de bù zhī dào shuí gàn de bú shì wǒAi đã làm? Không biết. Ai làm? Không phải em.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
bù shuō dōu bú yào chī fàn zhàn hǎo leKhông nói thì đừng hòng ăn cơm. Đứng cho ngay ngắn.

HSK 4
0:03s
yòu bú shì wǒ men nǚ shēng gàn de wèi shá bù ràng wǒ men chī fàn jiù shìĐâu phải tụi nữ tụi em làm. Sao lại không cho tụi em ăn? Đúng vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
fàng shàng wǒ kě bǐ nǐ lì hài duō le wǒ dōu xué le bā nián leĐặt lên Tôi giỏi hơn cậu nhiều Tôi học cả tám năm rồi











