Cách dùng "她呀 是她呀" (tā ya shì tā ya) trong hội thoại tiếng Trung

ya shìya

Nó à? Hóa ra là nó.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
24:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是我干的shì wǒ gàn deLà em làm.
2她呀 是她呀tā ya shì tā yaNó à? Hóa ra là nó.
3你和谁nǐ hé shuíMày với ai?

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 11 of 11)
这个乐队伴奏得好 面来嘞
HSK 7
0:03s
zhè ge yuè duì bàn zòu dé hǎo miàn lái leiBan nhạc đệm cũng rất hay. Mì tới đây.

好吃多吃嘛 来 来 来 给你盛点干的 来
HSK 6
0:03s
hǎo chī duō chī ma lái lái lái gěi nǐ shèng diǎn gàn de láiNgon thì ăn nhiều vào. Nào nào, xới cho cậu ít cái. Nào.

这司鼓打得有气势啊
HSK 7
0:03s
zhè sī gǔ dǎ dé yǒu qì shì aTay trống này đánh hào hùng thật.

这小白鞋这男人 咋会在你这儿呢
HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Tiểu Bạch Hài ấy... sao lại đang ở chỗ cậu được?

主任 胡三元已经承认了
HSK 5
0:03s
zhǔ rèn hú sān yuán yǐ jīng chéng rèn leChủ nhiệm, Hu Sanyuan đã nhận rồi.