Cách dùng "她呀 是她呀" (tā ya shì tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
她呀 是她呀
Nó à? Hóa ra là nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
24:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我干的 | shì wǒ gàn de | Là em làm. |
| 2▶ | 她呀 是她呀 | tā ya shì tā ya | Nó à? Hóa ra là nó. |
| 3 | 你和谁 | nǐ hé shuí | Mày với ai? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 10 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ yī ná dào nà xìn wǒ jiù zhī dào shì zǎ huí shì leTôi vừa nhận được lá thư đó là biết ngay chuyện gì rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ wāi ( lì hài ) dé hěn ma wāi ( lì hài ) wāi ( lì hài ) dé hěnCô ghê thật đấy. Ghê, ghê thật đấy.

HSK 4
0:03s
xiè wǒ nòng shá ne gēn wǒ yī fēn qián guān xì dōu méi yǒuCảm ơn tôi làm gì? Chẳng liên quan gì đến tôi cả.

HSK 4
0:03s
huā cǎi xiāng shuō hǎn nǐ nǎi nǎi hǎn bù chū kǒuHoa Thải Hương bảo gọi bà bằng "bà nội" gọi không nổi.

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào nǐ gēn huā cǎi xiāng zuì dà de bù tóng shì shá bùEm biết không, khác biệt lớn nhất giữa em và Hoa Thải Hương là gì?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhī dào wǒ jìn chéng zǒu de jiù zhè tiáo lùSao em biết? Hồi tôi lên thành phố cũng đi đường này.

HSK 7
0:03s
sān yuán dīng zi gěi zán bāng máng bǎ zhè dēng dì yī xià lái hǎoTam Nguyên, cái đinh. Giúp đưa cái đèn này lên, nào. Được.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zán yào zài zhè ér yǎn liǎng tiān ne wǒ tuō rén gěi nǐ bà mā shāo xìn ér le aBọn ta sẽ diễn ở đây hai ngày. Tôi đã nhờ người nhắn tin cho bố mẹ em rồi.

HSK 5
0:03s
míng tiān tā men lái kàn xì nǐ néng jiàn zhe tā men leMai họ đến xem diễn. Em sẽ được gặp họ đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ hái shuō ne zhè yǎn chū wán zhè liǎng tiān qù kàn nǐ ne nǐ zǎ lái leTôi còn đang định bảo, diễn xong hai ngày này sẽ đi thăm chị. Sao chị lại đến đây?

HSK 3
0:03s
nǐ jiù zǎ xiàng gè tè wù gēn xiǎo bái xié shén shén mì mì deCậu mày trông như đặc vụ ấy. Lén la lén lút với Tiểu Bạch Hài.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s





