Cách dùng "她呀 是她呀" (tā ya shì tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
她呀 是她呀
tā ya shì tā ya
Nó à? Hóa ra là nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
24:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我干的 | shì wǒ gàn de | Là em làm. |
| 2▶ | 她呀 是她呀 | tā ya shì tā ya | Nó à? Hóa ra là nó. |
| 3 | 你和谁 | nǐ hé shuí | Mày với ai? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
bú yào bǎ nà shè huì xí qì dài dào tuán lǐ lái zhè shì jiù zhè me dìng leĐừng mang thói xấu xã hội vào đoàn. Việc này cứ thế quyết định.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ lái wǒ jiā ba ràng wǒ mā gěi zán zuò hǎo chī de shá hǎo chī de yaCậu đến nhà tớ đi. Để mẹ tớ nấu món ngon cho mình. Món ngon gì vậy?

HSK 2
0:03s
zhǎo wǒ wài shēng nǚ zǒu zǒu gēn nǐ yǒu yǒu diǎn shì kuàiTìm cháu gái tôi. Đi, đi, có chút việc với cậu, mau.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu néng yǎn ne ma yí gè nǎi nǎi yí gè sūn nǚĐều đóng được mà. Một bà nội, một cháu gái.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā liǎ shéi dōu bù hé shì huā cǎi xiāng quán miàncả hai cô ấy đều không hợp. Hoa Thải Hương toàn diện.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè huǒ wén huà rén a nǐ jiù bù néng qiàn wén huà rén deMấy người trí thức các cậu á, không được nợ ơn dân trí thức đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qù nián gāng gěi dǎ le yī jiàn hái méi chuān làn ne ma zǎ yòu dǎ neNăm ngoái mới đan cho một cái Còn chưa mặc rách mà Sao lại đan nữa?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tuán lǐng dǎo gēn rén jiā shuō le méi yǎn yuán pái bù chéngLãnh đạo đoàn lại nói với họ không có diễn viên, không dựng được