Cách dùng "她呀 是她呀" (tā ya shì tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
她呀 是她呀
tā ya shì tā ya
Nó à? Hóa ra là nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
24:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我干的 | shì wǒ gàn de | Là em làm. |
| 2▶ | 她呀 是她呀 | tā ya shì tā ya | Nó à? Hóa ra là nó. |
| 3 | 你和谁 | nǐ hé shuí | Mày với ai? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè hái nà nián yǎn jìng dǎo yǎn shàng hǎi dài huí lái de xiāng dé hěn nǐ wénCái này là hồi xưa đạo diễn kính cận mang từ Thượng Hải về đấy Thơm lắm, em ngửi thử đi

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì wǒ yòng zhè hǎo zhe ne hǎo zhe ne xiè xiè aCó gì không tiện, anh dùng cái này Tốt mà, tốt mà Cảm ơn anh

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō nǐ gè jù tuán bù yǎn xì liú zhe gàn shá jiě sàn suàn qiú lebảo đoàn kịch không diễn vở thì giữ làm gì Giải tán quách đi cho xong

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎ zhè 《 hóng dēng jì 》 a qiāo le nà me duō chǎngVở "Hồng Đăng Ký" này á anh gõ trống biết bao nhiêu buổi rồi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yǎn zhè jué sè nà yǎn yuán méi gōng dǐ ná bù xià láiĐóng vai này diễn viên không có nền tảng thì không kham nổi

HSK 4
0:03s
bù guāng shì chàng nà niàn bái wǒ dōu jì zheKhông chỉ hát, cả đoạn niệm bạch nữa Anh đều thuộc cả

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
méi shì wǎng wǒ shǒu zhǐ tou qián miàn zhàn shá ne maTự dưng đứng chắn trước ngón tay tao làm gì?

HSK 4
0:03s
dàn wǒ hé ǎn cūn nà ge wáng hēi wá yǎng le yī tiáo gǒuNhưng tớ với thằng Vương Hắc Oa làng tớ có nuôi một con chó.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn nǐ shuō tā kě xiōng le shuí yào shì gǎn qī fù ǎn liǎNói cậu nghe, nó dữ lắm đấy. Ai mà dám bắt nạt hai đứa tớ,