Cách dùng "那我就开门见山了" (nà wǒ jiù kāi mén jiàn shān le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùkāiménjiànshānle

[Thương mại Quảng Phát] Vậy tôi vào thẳng vấn đề vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:52
zhǐ
wèi
le
chá
ba

không chỉ để uống trà đâu nhỉ?

LINE 0217:56
PLAYING SCENE
jiù
kāi
mén
jiàn
shān
le

[Thương mại Quảng Phát] Vậy tôi vào thẳng vấn đề vậy.

LINE 0317:58
gāng
le

[Thương mại Quảng Phát] Tôi vừa xuống tầng hầm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp17:56
TMDB ID291470