Cách dùng "你得先给我介绍介绍" (nǐ dé xiān gěi wǒ jiè shào jiè shào) trong hội thoại tiếng Trung
你得先给我介绍介绍
Em phải giới thiệu cho anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:07
wǒ我
men们
qù去
chāo超
shì市
hǎo好
bù不
hǎo好
“Chúng ta đi siêu thị được không?”
LINE 0212:10
PLAYING SCENEnǐ你
dé得
xiān先
gěi给
wǒ我
jiè介
shào绍
jiè介
shào绍
“Em phải giới thiệu cho anh”
LINE 0312:11
zhè这
zhōu周
wéi围
“xung quanh đây”
Show Information