Cách dùng "你们做了那么久了" (nǐ men zuò le nà me jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
你们做了那么久了
Các anh làm lâu như vậy rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:27
nín您
shì是
shuō说
yào要
gēng更
huàn换
chǎn产
dì地
biāo标
“Ý anh là đổi lại nhãn xuất xứ à?”
LINE 0228:32
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zuò做
le了
nà那
me么
jiǔ久
le了
“Các anh làm lâu như vậy rồi”
LINE 0328:34
néng能
bù不
liǎo了
jiě解
wǒ我
men们
de的
guī规
jǔ矩
ma吗
“mà không hiểu quy định của chúng tôi sao?”
Show Information