Cách dùng "你知道他们在跟我作对" (nǐ zhī dào tā men zài gēn wǒ zuò duì) trong hội thoại tiếng Trung
你知道他们在跟我作对
Cậu biết họ đang đối đầu với tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:27
nǐ你
kě可
yǐ以
zhǎo找
wǒ我
a啊
“thì có thể tìm tôi.”
LINE 0239:29
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
tā他
men们
zài在
gēn跟
wǒ我
zuò作
duì对
“Cậu biết họ đang đối đầu với tôi,”
LINE 0339:32
bù不
jǐn仅
bù不
bāng帮
wǒ我
“không những không giúp tôi”
Show Information