Cách dùng "全场羽绒服清仓甩卖啊" (quán chǎng yǔ róng fú qīng cāng shuǎi mài a) trong hội thoại tiếng Trung
全场羽绒服清仓甩卖啊
[Bắc Kinh, Trung Quốc] xả hàng toàn bộ áo phao đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:28
lái来
kàn看
yī一
kàn看
lei嘞
“[Bắc Kinh, Trung Quốc] Nào, lại đây xem đi,”
LINE 0213:29
PLAYING SCENEquán全
chǎng场
yǔ羽
róng绒
fú服
qīng清
cāng仓
shuǎi甩
mài卖
a啊
“[Bắc Kinh, Trung Quốc] xả hàng toàn bộ áo phao đây.”
LINE 0313:32
pián便
yi宜
a啊
“Rẻ lắm.”
Show Information