Cách dùng "贴了欧美标 卖高价" (tiē le ōu měi biāo mài gāo jià) trong hội thoại tiếng Trung
贴了欧美标 卖高价
thì họ dán tem nhãn Âu Mỹ rồi bán với giá cao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:41
tā他
men们
bǎ把
nà那
xiē些
zhì质
liàng量
hǎo好
de的
“Những món đồ chất lượng tốt”
LINE 0230:43
PLAYING SCENEtiē le ōu měi biāo mài gāo jià
贴了欧美标 卖高价
“thì họ dán tem nhãn Âu Mỹ rồi bán với giá cao.”
LINE 0330:45
bǎ把
nà那
xiē些
cán残
cì次
pǐn品
“Còn hàng kém chất lượng”
Show Information