Cách dùng "我时薪很贵的" (wǒ shí xīn hěn guì de) trong hội thoại tiếng Trung
我时薪很贵的
Lương theo giờ của em đắt lắm đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:16
shì是
xià夏
lè乐
gōng宫
“điện Chaillot của Paris.”
LINE 0212:20
PLAYING SCENEwǒ我
shí时
xīn薪
hěn很
guì贵
de的
“Lương theo giờ của em đắt lắm đấy.”
LINE 0312:22
hěn很
guì贵
de的
“Đắt lắm à?”
Show Information