Cách dùng "我也可以加点费用" (wǒ yě kě yǐ jiā diǎn fèi yòng) trong hội thoại tiếng Trung
我也可以加点费用
tôi có thể trả thêm tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:57
nǐ你
yào要
gǎn感
jué觉
tiē贴
má麻
fán烦
“Nếu anh thấy dán phiền quá,”
LINE 0228:59
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
kě可
yǐ以
jiā加
diǎn点
fèi费
yòng用
“tôi có thể trả thêm tiền.”
LINE 0329:01
ān安
dōng东
xiān先
shēng生
“Anh Anton,”
Show Information