Cách dùng "我这人你不也知道吗" (wǒ zhè rén nǐ bù yě zhī dào ma) trong hội thoại tiếng Trung
我这人你不也知道吗
Anh cũng biết mà,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
nǐ你
zhè这
huò货
chū出
dé得
bù不
tǐng挺
hǎo好
de的
ma吗
“Hàng của cậu đang bán chạy mà.”
LINE 0213:49
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
rén人
nǐ你
bù不
yě也
zhī知
dào道
ma吗
“Anh cũng biết mà,”
LINE 0313:50
wǒ我
méi没
yǒu有
zì自
jǐ己
shēng生
chǎn产
xiàn线
a啊
“em không có dây chuyền sản xuất.”
Show Information