Cách dùng "也碰上过类似的事" (yě pèng shàng guò lèi sì de shì) trong hội thoại tiếng Trung
也碰上过类似的事
bọn tôi cũng gặp phải chuyện tương tự.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:38
zài在
é俄
luó罗
sī斯
mài卖
pí皮
xié鞋
“khi bán giày da ở Nga,”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEyě也
pèng碰
shàng上
guò过
lèi类
sì似
de的
shì事
“bọn tôi cũng gặp phải chuyện tương tự.”
LINE 0330:41
tā他
men们
bǎ把
nà那
xiē些
zhì质
liàng量
hǎo好
de的
“Những món đồ chất lượng tốt”
Show Information