Cách dùng "咱们之前说好的那个事" (zán men zhī qián shuō hǎo de nà ge shì) trong hội thoại tiếng Trung

zánmenzhīqiánshuōhǎodegeshì

chuyện lần trước chúng ta đã bàn...

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
jiǎ
zǒng

Vậy sếp Giả,

LINE 0233:12
PLAYING SCENE
zán
men
zhī
qián
shuō
hǎo
de
ge
shì

chuyện lần trước chúng ta đã bàn...

LINE 0333:17
tiē
pái

Không dán nhãn của bên khác?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp33:12
TMDB ID291470