Cách dùng "咱们之前说好的那个事" (zán men zhī qián shuō hǎo de nà ge shì) trong hội thoại tiếng Trung
咱们之前说好的那个事
chuyện lần trước chúng ta đã bàn...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
nà那
jiǎ贾
zǒng总
“Vậy sếp Giả,”
LINE 0233:12
PLAYING SCENEzán咱
men们
zhī之
qián前
shuō说
hǎo好
de的
nà那
ge个
shì事
“chuyện lần trước chúng ta đã bàn...”
LINE 0333:17
bù不
tiē贴
pái牌
“Không dán nhãn của bên khác?”
Show Information