Cách dùng "这个是您当初付的定金" (zhè ge shì nín dāng chū fù de dìng jīn) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeshìníndāngchūdedìngjīn

Đây là tiền đặt cọc lúc trước của anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:39
ān
dōng
xiān
shēng

Anh Anton.

LINE 0229:40
PLAYING SCENE
zhè
ge
shì
nín
dāng
chū
de
dìng
jīn

Đây là tiền đặt cọc lúc trước của anh.

LINE 0329:42
men
méi
yǒu
dòng

Chúng tôi vẫn giữ nguyên.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp29:40
TMDB ID291470