Cách dùng "把相机 镜头全给卖了" (bǎ xiàng jī jìng tóu quán gěi mài le) trong hội thoại tiếng Trung

xiàng jìngtóuquángěimàile

đã bán hết máy ảnh và ống kính rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:56
ne

Tôi

LINE 0233:57
PLAYING SCENE
bǎ xiàng jī jìng tóu quán gěi mài le

把相机 镜头全给卖了

đã bán hết máy ảnh và ống kính rồi.

LINE 0334:00
duō
kuī

May mà lúc đó tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp33:57
TMDB ID289708