Cách dùng "更让人震耳欲聋" (gèng ràng rén zhèn ěr yù lóng) trong hội thoại tiếng Trung

gèngràngrénzhèněrlóng

sự an ổn của những kẻ dậm chân tại chỗ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:48
de
shī
bài
xiē
qián
de
ān
wěn

Thất bại của cô ấy còn khiến người ta chấn động hơn

LINE 0201:51
PLAYING SCENE
gèng
ràng
rén
zhèn
ěr
lóng

sự an ổn của những kẻ dậm chân tại chỗ.

LINE 0301:53
xiě
hǎo

Viết tốt lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp01:51
TMDB ID289708