Cách dùng "更让人震耳欲聋" (gèng ràng rén zhèn ěr yù lóng) trong hội thoại tiếng Trung
更让人震耳欲聋
sự an ổn của những kẻ dậm chân tại chỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:48
tā她
de的
shī失
bài败
bǐ比
nà那
xiē些
gù固
bù步
bù不
qián前
de的
ān安
wěn稳
“Thất bại của cô ấy còn khiến người ta chấn động hơn”
LINE 0201:51
PLAYING SCENEgèng更
ràng让
rén人
zhèn震
ěr耳
yù欲
lóng聋
“sự an ổn của những kẻ dậm chân tại chỗ.”
LINE 0301:53
xiě写
dé得
hǎo好
“Viết tốt lắm.”
Show Information