Cách dùng "落在刚才沙漠那个打卡点了" (luò zài gāng cái shā mò nà ge dǎ kǎ diǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
落在刚才沙漠那个打卡点了
máy ảnh ở điểm check-in sa mạc lúc nãy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:04
wǒ我
cái才
fā发
xiàn现
wǒ我
de的
xiàng相
jī机
“Tôi mới phát hiện mình bỏ quên”
LINE 0238:05
PLAYING SCENEluò落
zài在
gāng刚
cái才
shā沙
mò漠
nà那
ge个
dǎ打
kǎ卡
diǎn点
le了
“máy ảnh ở điểm check-in sa mạc lúc nãy.”
LINE 0338:07
wǒ我
nà那
ge个
xiàng相
jī机
hěn很
guì贵
de的
ya呀
“Cái máy đó đắt lắm,”
Show Information