Cách dùng "落在刚才沙漠那个打卡点了" (luò zài gāng cái shā mò nà ge dǎ kǎ diǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

luòzàigāngcáishāgediǎnle

máy ảnh ở điểm check-in sa mạc lúc nãy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:04
cái
xiàn
de
xiàng

Tôi mới phát hiện mình bỏ quên

LINE 0238:05
PLAYING SCENE
luò
zài
gāng
cái
shā
ge
diǎn
le

máy ảnh ở điểm check-in sa mạc lúc nãy.

LINE 0338:07
ge
xiàng
hěn
guì
de
ya

Cái máy đó đắt lắm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp38:05
TMDB ID289708