Cách dùng "你第一次见我的时候" (nǐ dì yī cì jiàn wǒ de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
你第一次见我的时候
Lần đầu anh gặp em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:24
yào要
bù不
kè刻
shí石
liú榴
huā花
wén纹
ba吧
“Hay là khắc hình quả lựu đi.”
LINE 0212:26
PLAYING SCENEnǐ你
dì第
yī一
cì次
jiàn见
wǒ我
de的
shí时
hòu候
“Lần đầu anh gặp em”
LINE 0312:28
jiù就
shì是
ná拿
le了
yí一
gè个
shí石
liú榴
gěi给
wǒ我
“đã cho em một quả lựu.”
Show Information