Cách dùng "让那些墨守成规的人" (ràng nà xiē mò shǒu chéng guī de rén) trong hội thoại tiếng Trung

ràngxiēshǒuchéngguīderén

khiến cho những kẻ rập khuôn, bảo thủ đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:43
de

Sự nỗ lực của cô ấy

LINE 0201:44
PLAYING SCENE
ràng
xiē
shǒu
chéng
guī
de
rén

khiến cho những kẻ rập khuôn, bảo thủ đó

LINE 0301:47
gèng
jiā
cán
kuì

càng thêm hổ thẹn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp01:44
TMDB ID289708