Cách dùng "她的失败比那些固步不前的安稳" (tā de shī bài bǐ nà xiē gù bù bù qián de ān wěn) trong hội thoại tiếng Trung
她的失败比那些固步不前的安稳
Thất bại của cô ấy còn khiến người ta chấn động hơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:47
gèng更
jiā加
cán惭
kuì愧
“càng thêm hổ thẹn.”
LINE 0201:48
PLAYING SCENEtā她
de的
shī失
bài败
bǐ比
nà那
xiē些
gù固
bù步
bù不
qián前
de的
ān安
wěn稳
“Thất bại của cô ấy còn khiến người ta chấn động hơn”
LINE 0301:51
gèng更
ràng让
rén人
zhèn震
ěr耳
yù欲
lóng聋
“sự an ổn của những kẻ dậm chân tại chỗ.”
Show Information