Cách dùng "她的失败比那些固步不前的安稳" (tā de shī bài bǐ nà xiē gù bù bù qián de ān wěn) trong hội thoại tiếng Trung

deshībàixiēqiándeānwěn

Thất bại của cô ấy còn khiến người ta chấn động hơn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:47
gèng
jiā
cán
kuì

càng thêm hổ thẹn.

LINE 0201:48
PLAYING SCENE
de
shī
bài
xiē
qián
de
ān
wěn

Thất bại của cô ấy còn khiến người ta chấn động hơn

LINE 0301:51
gèng
ràng
rén
zhèn
ěr
lóng

sự an ổn của những kẻ dậm chân tại chỗ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp01:48
TMDB ID289708