Cách dùng "我怕你被沙子淹了啊" (wǒ pà nǐ bèi shā zi yān le a) trong hội thoại tiếng Trung
我怕你被沙子淹了啊
Tôi sợ anh bị cát vùi mất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:43
nǐ你
zěn怎
me么
guò过
lái来
le了
bú不
yào要
mìng命
le了
“Sao cô lại tới đây? Chán sống rồi à?”
LINE 0239:45
PLAYING SCENEwǒ我
pà怕
nǐ你
bèi被
shā沙
zi子
yān淹
le了
a啊
“Tôi sợ anh bị cát vùi mất.”
LINE 0339:51
fēng风
shā沙
tài太
dà大
le了
“Bão cát mạnh quá,”
Show Information