Cách dùng "我只听说过落跑新娘" (wǒ zhǐ tīng shuō guò luò pǎo xīn niáng) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐtīngshuōguòluòpǎoxīnniáng

Chị chỉ từng nghe nói đến cô dâu bỏ trốn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:53
lǎo
gōng
hái
zài
hūn
shàng
pǎo
le

Chồng còn bỏ chạy ngay trong lễ cưới.

LINE 0229:56
PLAYING SCENE
zhǐ
tīng
shuō
guò
luò
pǎo
xīn
niáng

Chị chỉ từng nghe nói đến cô dâu bỏ trốn

LINE 0329:58
cóng
lái
méi
tīng
shuō
guò
luò
pǎo
xīn
láng

chứ chưa bao giờ nghe chú rể bỏ trốn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp29:56
TMDB ID289708