Cách dùng "我转账 我看你收不收" (wǒ zhuǎn zhàng wǒ kàn nǐ shōu bù shōu) trong hội thoại tiếng Trung
我转账 我看你收不收
Để tôi chuyển khoản, tôi xem anh có nhận không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:06
zhào照
piān片
shōu收
fèi费
a啊
“Ảnh phải trả phí đấy.”
LINE 0235:09
PLAYING SCENEwǒ zhuǎn zhàng wǒ kàn nǐ shōu bù shōu
我转账 我看你收不收
“Để tôi chuyển khoản, tôi xem anh có nhận không.”
LINE 0335:29
zěn怎
me么
qíng情
lǚ侣
zhuāng装
dōu都
chuān穿
shàng上
le了
“Sao còn mặc cả đồ đôi vậy?”
Show Information