Cách dùng "这东西不能再吃了" (zhè dōng xī bù néng zài chī le) trong hội thoại tiếng Trung
这东西不能再吃了
không thể tiếp tục uống thứ này nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:04
nǐ你
xiàn现
zài在
tóu头
fà发
yī一
bǎ把
yī一
bǎ把
diào掉
“Giờ tóc cậu rụng từng mảng rồi,”
LINE 0225:06
PLAYING SCENEzhè这
dōng东
xī西
bù不
néng能
zài再
chī吃
le了
“không thể tiếp tục uống thứ này nữa.”
LINE 0325:08
zhī知
dào道
nǐ你
yào要
bǎo保
chí持
tǐ体
xíng形
“Tớ biết cậu muốn giữ dáng,”
Show Information