Cách dùng "- 你可真会差使人 - 你快去呀" (- nǐ kě zhēn huì chāi shǐ rén - nǐ kuài qù ya) trong hội thoại tiếng Trung
- 你可真会差使人 - 你快去呀
Chỉ giỏi sai bảo. Huynh mau đi đi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
16:47
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去看看这纸条上的字迹 有没有什么线索 | qù kàn kàn zhè zhǐ tiáo shàng de zì jì yǒu méi yǒu shén me xiàn suǒ | Xem thử nét chữ trên mảnh giấy có manh mối không. |
| 2▶ | - 你可真会差使人 - 你快去呀 | - nǐ kě zhēn huì chāi shǐ rén - nǐ kuài qù ya | Chỉ giỏi sai bảo. Huynh mau đi đi! |
| 3 | 他平时就这样 | tā píng shí jiù zhè yàng | Huynh ấy lúc nào cũng vậy. |
More Clips From Episode
Total 79 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ jiàn de piào liàng nǚ hái zi tài duō le bado huynh gặp quá nhiều cô nương xinh đẹp.

HSK 2
0:03s
shén me shí hòu pǎo guò lái de ? nǐ tīng dào le duō shǎo ?Đến… đến từ khi nào thế? Nghe thấy những gì rồi?

HSK 4
0:03s
zhèng shì bú shì yào děng dào wǎn shàng cái zuò ma ?Đến tối mới tiến hành việc quan trọng mà.

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de yǒu shì qíng xiǎng qǐng ā jì bāng gè mángta quả thật có việc muốn nhờ A Ký giúp một tay.

HSK 4
0:03s
yào shì zhěng gè wǎn shàng yuè liàng dōu bù chū lái de huàNếu cả đêm nay trăng không ló dạng,

HSK 4
0:03s
nà wǒ men de jì huà qǐ bù shì yào shī bài le ?vậy kế hoạch của chúng ta đổ sông đổ biển hết ư?












